Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shipboard soldier


noun
a member of the United States Marine Corps
Syn:
Marine, devil dog, leatherneck
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
serviceman, military man, man, military personnel
Member Holonyms:
United States Marine Corps, United States Marines, Marine Corps, US Marine Corps, USMC


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.